giao dịch hàng hoá

STT Tên hàng hóa Sàn giao dịch Ký quỹ Phí GD

(VNĐ)

Chi tiết đặc tả sản phẩm
USD VNĐ
1 Ngô CBOT 935 21,785,500 350,000 –    Độ lớn HĐ: 5,000 giạ/lot ~127 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/giạ

–    Bước giá: 0.25 cent/giạ

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 50$

–    Tháng giao dịch: 3,5,7,9,12

–    Giờ giao dịch: + phiên 1: 07h00 – 19h45

+ phiên 2: 20h30 – 01h20

2 Ngô mini CBOT 187 4,357,100 300,00 –    Độ lớn HĐ: 1,000 giạ/lot ~25,4 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/giạ

–    Bước giá: 0.125 cent/giạ

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 10$

–    Tháng giao dịch: 3,5,7,9,12

–    Giờ giao dịch: + phiên 1: 07h00 – 19h45

+ phiên 2: 20h30 – 01h45

3 Đậu tương CBOT 1,650 38,445,000 350,00 –    Độ lớn HĐ: 5,000 giạ/lot ~136 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/giạ

–    Bước giá: 0.25 cent/giạ

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 50$

–    Tháng giao dịch: 1,3,5,7,8,9,11

–    Giờ giao dịch: + phiên 1: 07h00 – 19h45

+ phiên 2: 20h30 – 01h20

4 Đậu tương mini CBOT 330 7,689,000 300,000 –    Độ lớn HĐ: 1,000 giạ/lot ~27,2 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/giạ

–    Bước giá: 0.125 cent/giạ

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 10$

–    Tháng giao dịch: 1,3,5,7,8,9,11

–    Giờ giao dịch: + phiên 1: 07h00 – 19h45

+ phiên 2: 20h30 – 01h45

5 Dầu đậu tương CBOT 770  17,941,000 350,000 –    Độ lớn HĐ: 60,000 pound/lot~27,2 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/pound

–    Bước giá: 0.01 cent/pound

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 600 $

–    Tháng giao dịch: 1,3,5,7,8,9,10,12

–    Giờ giao dịch: + phiên 1: 07h00 – 19h45

+ phiên 2: 20h30 – 01h20

6 Khô đậu tương CBOT 1,100 25,630,000 350,000 –    Độ lớn HĐ: 100 tấn(91 tấn)/lot

–    Đơn vị giao dịch: USD/tấn thiếu

–    Bước giá: 0.1 USD/tấn

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 100$

–    Tháng giao dịch: 1,3,5,7,8,9,10,12

–    Giờ giao dịch: + phiên 1: 07h00 – 19h45

+ phiên 2: 20h30 – 01h20

7 Lúa mỳ CBOT 1,265 29,474,500 350,000 –    Độ lớn HĐ: 5,000 giạ/lot~136 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/giạ

–    Bước giá: 0.25 cent/giạ

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 50$

–    Tháng giao dịch: 3,5,7,9,12

–    Giờ giao dịch: + phiên 1: 07h00 – 19h45

+ phiên 2: 20h30 – 01h20

8 Lúa mỳ mini CBOT 253 5,894,900 300,000 –    Độ lớn HĐ: 1,000 giạ/lot~27,2 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/giạ

–    Bước giá: 0.125 USD/tấn

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 10$

–    Tháng giao dịch: 3,5,7,9,12

–    Giờ giao dịch: + phiên 1: 07h00 – 19h45

+ phiên 2: 20h30 – 01h45

STT Tên hàng hóa Sàn giao dịch Ký quỹ Phí GD

(VNĐ)

Chi tiết đặc tả sản phẩm
USD VNĐ
9 Cà phê Robusta ICE EU 858 19,991,400 290,000 –    Độ lớn HĐ: 10 tấn

–    Đơn vị giao dịch: USD/tấn

–    Bước giá: 1 USD/tấn

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 10$

–    Tháng giao dịch: 3,5,7,9,11

–    Giờ giao dịch: 15h – 22h30

10 Cà phê Arabica ICE US 4,455 103,801,500 350,000 –    Độ lớn HĐ: 37,500 pound/lot~17 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/pound

–    Bước giá: 0.05 cent/pound

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 375$

–    Tháng giao dịch: 3,5,7,9,12

–    Giờ giao dịch: 15h15 – 00h30

11 Ca cao ICE US 2,090 48,697,000 350,000 –    Độ lớn HĐ: 10 tấn/lot

–    Đơn vị giao dịch: USD/tấn

–    Bước giá: 1 USD/tấn

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 10$

–    Tháng giao dịch: 3,5,7,9,12

–    Giờ giao dịch: 15h45 – 00h30

12 Đường ICE US 1,047 24,395,100 350,000 –    Độ lớn HĐ: 112,000 pound/lot~50,8 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/pound

–    Bước giá: 0.01 cent/pound

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 1,120$

–    Tháng giao dịch: 3,5,7,10

–    Giờ giao dịch: 14h30 – 00h00

13 Bông ICE US 2,915 67,919,500 350,000 –    Độ lớn HĐ: 50,000 pound/lot~22,7 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/pound

–    Bước giá: 0.01 cent/pound

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 500$

–    Tháng giao dịch: 3,5,7,10,12

–    Giờ giao dịch: 8h00 – 01h20

14 Cao su RSS3 TOCOM 46,500
(JPY)
10,193,730 350,000 –    Độ lớn HĐ: 5 tấn/lot

–    Đơn vị giao dịch: JPY/kg

–    Bước giá: 0.1 JPY/kg

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 5,000 JPY

–    Tháng giao dịch: 6 tháng liên tiếp

–    Giờ giao dịch:

+ phiên 1: 06h45 – 13h10

+ phiên 2: 14h30 – 16h55

15 Cao su TSR20 SICOM 605 14,096,500 350,000 –    Độ lớn HĐ: 5 tấn/lot

–    Đơn vị giao dịch: cent/kg

–    Bước giá: 0.1 cent/kg

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 10$

–    Tháng giao dịch: 12 tháng liên tiếp

–    Giờ giao dịch: 06h55 – 17h

STT Tên hàng hóa Sàn giao dịch Ký quỹ Phí GD

(VNĐ)

Chi tiết đặc tả sản phẩm
USD VNĐ
16 Bạch kim NYMEX  4,400 102,520,000 350,000 –    Độ lớn HĐ: 50 troy ounces/lot

–    Đơn vị giao dịch: USD/troy ounces

–    Bước giá: 0.1 USD/ troy ounces

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 50$

–    Giờ giao dịch: 5h00 – 4h00(ngày hôm sau)

17 Bạc COMEX 14,575  339,597,500 350,000 –    Độ lớn HĐ: 5,000 troy ounces/lot

–    Đơn vị giao dịch: USD/troy ounces

–    Bước giá: 0.005 USD/ troy ounces

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 5,000$

–    Giờ giao dịch: 05h00 – 04h00 (ngày hôm sau)

18 Đồng COMEX 3,520 82,016,000 350,000 –    Độ lớn HĐ: 25,000 pound/lot~11,3 tấn

–    Đơn vị giao dịch: USD/pound

–    Bước giá: 0.0005 USD/pound

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 25,000

–    Giờ giao dịch: 05h00 – 04h00 (ngày hôm sau)

19 Quặng sắt SGX 1,254 29,218,200 350,000 –    Độ lớn HĐ: 100 tấn/lot

–    Đơn vị giao dịch: USD/tấn

–    Bước giá: 0.01 USD/tấn

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 100

–    Giờ giao dịch:

+ phiên 1: 06h25 – 19h00

+ phiên 2: 19h15 – 03h45

Lưu ý

  • Mức kỹ quỹ ban đầu áp dụng bằng 120% mức ký quỹ ban đầu được công bố trong danh sách trên
  • Mức ký quỹ ban đầu trong danh sách trên sẽ được tính toán theo tỷ giá quy đổi do MXV công bố trong từng thời điểm

Xem thêm: Mã giao dịch sản phẩm

Chia sẻ lên