giao dịch hàng hoá

STTTên hàng hóaSàn giao dịchKý quỹPhí GD

(VNĐ)

Chi tiết đặc tả sản phẩm
USDVNĐ
1NgôCBOT99023,215,000350,000–    Độ lớn HĐ: 5,000 giạ/lot ~127 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/giạ

–    Bước giá: 0.25 cent/giạ

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 50$

–    Tháng giao dịch: 3,5,7,9,12

–    Giờ giao dịch: + phiên 1: 07h00 – 19h45

+ phiên 2: 20h30 – 01h20

2Ngô miniCBOT1984,643,100300,00–    Độ lớn HĐ: 1,000 giạ/lot ~25,4 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/giạ

–    Bước giá: 0.125 cent/giạ

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 10$

–    Tháng giao dịch: 3,5,7,9,12

–    Giờ giao dịch: + phiên 1: 07h00 – 19h45

+ phiên 2: 20h30 – 01h45

3Đậu tươngCBOT1,65038,362,500350,00–    Độ lớn HĐ: 5,000 giạ/lot ~136 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/giạ

–    Bước giá: 0.25 cent/giạ

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 50$

–    Tháng giao dịch: 1,3,5,7,8,9,11

–    Giờ giao dịch: + phiên 1: 07h00 – 19h45

+ phiên 2: 20h30 – 01h20

4Đậu tương miniCBOT3307,672,500300,000–    Độ lớn HĐ: 1,000 giạ/lot ~27,2 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/giạ

–    Bước giá: 0.125 cent/giạ

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 10$

–    Tháng giao dịch: 1,3,5,7,8,9,11

–    Giờ giao dịch: + phiên 1: 07h00 – 19h45

+ phiên 2: 20h30 – 01h45

5Dầu đậu tươngCBOT770 18,056,500350,000–    Độ lớn HĐ: 60,000 pound/lot~27,2 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/pound

–    Bước giá: 0.01 cent/pound

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 600 $

–    Tháng giao dịch: 1,3,5,7,8,9,10,12

–    Giờ giao dịch: + phiên 1: 07h00 – 19h45

+ phiên 2: 20h30 – 01h20

6Khô đậu tươngCBOT1,10025,795,000350,000–    Độ lớn HĐ: 100 tấn(91 tấn)/lot

–    Đơn vị giao dịch: USD/tấn thiếu

–    Bước giá: 0.1 USD/tấn

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 100$

–    Tháng giao dịch: 1,3,5,7,8,9,10,12

–    Giờ giao dịch: + phiên 1: 07h00 – 19h45

+ phiên 2: 20h30 – 01h20

7Lúa mỳCBOT1,48534,823,250350,000–    Độ lớn HĐ: 5,000 giạ/lot~136 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/giạ

–    Bước giá: 0.25 cent/giạ

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 50$

–    Tháng giao dịch: 3,5,7,9,12

–    Giờ giao dịch: + phiên 1: 07h00 – 19h45

+ phiên 2: 20h30 – 01h20

8Lúa mỳ miniCBOT2976,964,650300,000–    Độ lớn HĐ: 1,000 giạ/lot~27,2 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/giạ

–    Bước giá: 0.125 USD/tấn

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 10$

–    Tháng giao dịch: 3,5,7,9,12

–    Giờ giao dịch: + phiên 1: 07h00 – 19h45

+ phiên 2: 20h30 – 01h45

STTTên hàng hóaSàn giao dịchKý quỹPhí GD

(VNĐ)

Chi tiết đặc tả sản phẩm
USDVNĐ
9Cà phê RobustaICE EU88020,636,000290,000–    Độ lớn HĐ: 10 tấn

–    Đơn vị giao dịch: USD/tấn

–    Bước giá: 1 USD/tấn

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 10$

–    Tháng giao dịch: 3,5,7,9,11

–    Giờ giao dịch: 15h – 22h30

10Cà phê ArabicaICE US4,455103,578,750350,000–    Độ lớn HĐ: 37,500 pound/lot~17 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/pound

–    Bước giá: 0.05 cent/pound

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 375$

–    Tháng giao dịch: 3,5,7,9,12

–    Giờ giao dịch: 15h15 – 00h30

11Ca caoICE US2,09048,592,500350,000–    Độ lớn HĐ: 10 tấn/lot

–    Đơn vị giao dịch: USD/tấn

–    Bước giá: 1 USD/tấn

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 10$

–    Tháng giao dịch: 3,5,7,9,12

–    Giờ giao dịch: 15h45 – 00h30

12ĐườngICE US1,04724,342,750350,000–    Độ lớn HĐ: 112,000 pound/lot~50,8 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/pound

–    Bước giá: 0.01 cent/pound

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 1,120$

–    Tháng giao dịch: 3,5,7,10

–    Giờ giao dịch: 14h30 – 00h00

13BôngICE US2,91567,773,750350,000–    Độ lớn HĐ: 50,000 pound/lot~22,7 tấn

–    Đơn vị giao dịch: cent/pound

–    Bước giá: 0.01 cent/pound

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 500$

–    Tháng giao dịch: 3,5,7,10,12

–    Giờ giao dịch: 8h00 – 01h20

14Cao su RSS3TOCOM50.000
(JPY)
10,850,000350,000–    Độ lớn HĐ: 5 tấn/lot

–    Đơn vị giao dịch: JPY/kg

–    Bước giá: 0.1 JPY/kg

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 5,000 JPY

–    Tháng giao dịch: 6 tháng liên tiếp

–    Giờ giao dịch:

+ phiên 1: 06h45 – 13h10

+ phiên 2: 14h30 – 16h55

15Cao su TSR20SICOM60514,066,250350,000–    Độ lớn HĐ: 5 tấn/lot

–    Đơn vị giao dịch: cent/kg

–    Bước giá: 0.1 cent/kg

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 10$

–    Tháng giao dịch: 12 tháng liên tiếp

–    Giờ giao dịch: 06h55 – 17h

STTTên hàng hóaSàn giao dịchKý quỹPhí GD

(VNĐ)

Chi tiết đặc tả sản phẩm
USDVNĐ
16Bạch kimNYMEX 4,950116,820,000350,000–    Độ lớn HĐ: 50 troy ounces/lot

–    Đơn vị giao dịch: USD/troy ounces

–    Bước giá: 0.1 USD/ troy ounces

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 50$

–    Giờ giao dịch: 5h00 – 4h00(ngày hôm sau)

17BạcCOMEX 8,800 207,152,000350,000–    Độ lớn HĐ: 5,000 troy ounces/lot

–    Đơn vị giao dịch: USD/troy ounces

–    Bước giá: 0.005 USD/ troy ounces

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 5,000$

–    Giờ giao dịch: 05h00 – 04h00 (ngày hôm sau)

18ĐồngCOMEX3,52082,860,800350,000–    Độ lớn HĐ: 25,000 pound/lot~11,3 tấn

–    Đơn vị giao dịch: USD/pound

–    Bước giá: 0.0005 USD/pound

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 25,000

–    Giờ giao dịch: 05h00 – 04h00 (ngày hôm sau)

19Quặng sắtSGX1,10025,685,000350,000–    Độ lớn HĐ: 100 tấn/lot

–    Đơn vị giao dịch: USD/tấn

–    Bước giá: 0.01 USD/tấn

–    1 bước nhảy về giá KH sẽ lời/lỗ 100

–    Giờ giao dịch:

+ phiên 1: 06h25 – 19h00

+ phiên 2: 19h15 – 03h45

Lưu ý

  • Mức kỹ quỹ ban đầu áp dụng bằng 120% mức ký quỹ ban đầu được công bố trong danh sách trên
  • Mức ký quỹ ban đầu trong danh sách trên sẽ được tính toán theo tỷ giá quy đổi do MXV công bố trong từng thời điểm