MỨC KÝ QUỸ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG KỲ HẠN TIÊU CHUẨN HÀNG HÓA

TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM

STT Tên hàng hóa Mã giao dịch Nhóm hàng hóa Sở giao dịch nước ngoài liên thông Mức ký quỹ ban đầu / Hợp đồng
1 Ngô CBOT ZCE Nông sản CBOT 19,604,200 VND
2 Ngô mini CBOT XC Nông sản CBOT 3,961,150 VND
3 Đậu tương ZSE Nông sản CBOT 48,236,650 VND
4 Đậu tương mini XB Nông sản CBOT 9,637,950 VND
5 Dầu đậu tương ZLE Nông sản CBOT 12,639,550 VND
6 Khô đậu tương ZME Nông sản CBOT 30,954,000 VND
7 Lúa mỳ ZWA Nông sản CBOT 34,823,250 VND
8 Lúa mỳ mini XW Nông sản CBOT 6,964,650 VND
9 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu Công nghiệp ICE EU 20,378,050 VND
10 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu Công nghiệp ICE US 69,646,500 VND
11 Cao su RSS3 Power by Redux. Nguyên liệu Công nghiệp Power by Redux. Power by Redux. VND
12 Bông Power by Redux. Nguyên liệu Công nghiệp Power by Redux. Power by Redux. VND
13 Cacao Power by Redux. Nguyên liệu Công nghiệp Power by Redux. Power by Redux. VND
14 Cao su TSR20 Power by Redux. Nguyên liệu Công nghiệp Power by Redux. Power by Redux. VND
15 Đường Power by Redux. Nguyên liệu Công nghiệp Power by Redux. Power by Redux. VND
16 Bạch kim Power by Redux. Kim loại Power by Redux. Power by Redux. VND
17 Bạc Power by Redux. Kim loại Power by Redux. Power by Redux. VND
18 Đồng Power by Redux. Kim loại Power by Redux. Power by Redux. VND
19 Quặng sắt Power by Redux. Kim loại Power by Redux. Power by Redux. VND

(Ban hành kèm theo Quyết định số 64/QĐ/MXV ngày 14 tháng 05 năm 2019)